BÀI 28: KHI ĐI SIÊU THỊ

VOCABULARY

  1. Supermarket (n) /ˈsuːpəmɑːkɪt/ – siêu thị
  2. Shopping cart (n) /ˈʃɒpɪŋ kɑːt/ – xe đẩy hàng (hoặc giỏ kéo)
  3. Plastic bag (n) /ˈplæs.tɪk bæɡ/ – túi nylon
  4. Crowded (adj) /ˈkraʊ.dɪd/ – đông đúc
  5. Stay close (v phr) /steɪ kləʊs/ – đi sát, ở gần (ai đó)
  6. Vegetable section (n phr) /ˈvedʒ.tə.bəl ˈsek.ʃən/ – khu rau củ
  7. Bruises (n) /bruː.zɪz/ – vết dập (trên trái cây, cơ thể…)
  8. Cucumber (n) /ˈkjuː.kʌm.bər/ – dưa chuột
  9. Greens (n) /ɡriːnz/ – rau xanh, rau lá
  10. Section (n) /ˈsek.ʃən/ – khu vực
  11. Checkout counter (n phr) /ˈtʃek.aʊt ˈkaʊn.tər/ – quầy tính tiền
  12. Cashier (n) /kæʃˈɪər/ – thu ngân
  13. Shelf (n) /ʃelf/ – kệ (đựng đồ)
  14. Push (v) /pʊʃ/ – đẩy
  15. Smell (v/n) /smel/ – ngửi, mùi hương
  16. Light items (n phr) /laɪt ˈaɪ.təmz/ – đồ nhẹ
  17. Counter (n) /ˈkaʊn.tər/ – quầy (đặt đồ tính tiền)
  18. The whole week (phr) /ðə həʊl wiːk/ – cả tuần
  19. Behaved well (v phr) /bɪˈheɪvd wel/ – cư xử ngoan, lễ phép
  20. Pay (v) /peɪ/ – trả tiền
  21. Bring our own bags (phr) /brɪŋ aʊər əʊn bæɡz/ – mang theo túi riêng

HỘI THOẠI MẪU

Mẹ: Hôm nay mẹ con mình đi siêu thị mua ít đồ nha!
Mom: Today we’re going to the supermarket to buy some groceries!

Con: Dạ! Con thích đi siêu thị lắm luôn!
Child: Yay! I love going to the supermarket!

Mẹ: Vậy con nhớ đi sát bên mẹ nha, đừng chạy lung tung đó.
Mom: Okay, but stay close to me, don’t run around, alright?

Con: Dạ, con sẽ nắm tay mẹ nè!
Child: Okay, I’ll hold your hand, Mom!

Mẹ: Giỏi quá! Giờ mình lấy xe đẩy nha.
Mom: Good job! Let’s grab a shopping cart.

Con: Để con đẩy cho mẹ nha!
Child: Let me push the cart, Mom!

Mẹ: Được, nhưng con đẩy chậm thôi, coi chừng tông người khác đó.
Mom: Sure, but push slowly, and be careful not to bump into anyone.

Con: Dạ! Giờ mình mua gì trước hả mẹ?
Child: Okay! What are we buying first, Mom?

Mẹ: Mình qua khu rau củ trước nha, mẹ cần mua ít rau cải và cà rốt.
Mom: Let’s go to the vegetable section first — I need some greens and carrots.

Con: Mẹ ơi, cà rốt này tươi ghê nè!
Child: Mom, these carrots look so fresh!

Mẹ: Ừ, con giỏi quá, biết chọn đồ tươi rồi đó!
Mom: That’s right, good job — you already know how to pick fresh ones!

Con: Mình mua trái cây nữa đi mẹ, con muốn ăn táo!
Child: Let’s buy some fruit too, Mom! I want apples!

Mẹ: Được chứ, con lấy giúp mẹ vài trái táo đỏ nha.
Mom: Sure! Can you pick a few red apples for me?

Con: Dạ, con chọn mấy trái tròn và bóng nè!
Child: Okay! I’m picking the round and shiny ones!

Mẹ: Giỏi lắm! Giờ mình qua khu bánh kẹo nha.
Mom: Great job! Now let’s go to the snacks aisle.

Con: Yay! Con thích bánh quy chocolate!
Child: Yay! I love chocolate cookies!

Mẹ: Hihi, con được chọn một gói thôi nha, không được nhiều quá đâu.
Mom: Haha, you can pick one pack only, not too many, okay?

Con: Dạ, con chọn gói này nha, mẹ ơi nhìn ngon chưa!
Child: Okay, I’ll take this one! Look, it looks so yummy!

Mẹ: Được rồi, bỏ vô giỏ đi con. Giờ mình ra tính tiền nha.
Mom: Alright, put it in the cart. Now let’s go to the checkout.

Con: Con muốn đưa tiền cho cô thu ngân được không mẹ?
Child: Can I give the money to the cashier, Mom?

Mẹ: Được chứ, con nói “Thank you” với cô nữa nha.
Mom: Sure! And don’t forget to say “Thank you” to her.

Con: Dạ! Thank you, cô ơi!
Child: Thank you, Miss!

Mẹ: Giỏi quá! Mình về thôi, con có mệt không?
Mom: Good job! Let’s go home — are you tired?

Con: Không ạ! Con thích đi siêu thị với mẹ lắm!
Child: Nope! I love going to the supermarket with you, Mom!

NHỮNG MẪU CÂU NÓI CÙNG CON

Hôm nay mẹ con mình đi siêu thị nha!
→ Let’s go to the supermarket today!

Con có muốn đi siêu thị với mẹ không?
→ Do you want to go to the supermarket with me?

Mình mua ít đồ ăn cho cả tuần nha.
→ We’ll buy some food for the whole week.

Con giúp mẹ lấy giỏ kéo nhé.
→ Can you help me get the shopping cart?

Mình nhớ mang túi vải đi nha, đừng dùng túi nylon.
→ Let’s bring our own bags and not use plastic ones.

Con có nhớ cần mua gì không nè?
→ Do you remember what we need to buy?

Ôi, siêu thị hôm nay đông ghê ha!
→ Wow, it’s really crowded today!

Con cẩn thận, đi sát mẹ nha.
→ Stay close to me, okay?

Để mẹ lấy xe đẩy cho con ngồi.
→ Let me get a cart for you to sit in.

Con có thể đẩy xe cùng mẹ nha, nhưng đi chậm thôi.
→ You can help push the cart, but slowly.

Mình bắt đầu ở khu rau củ nha.
→ Let’s start in the vegetable section.

Khi đi siêu thị mình không chạy, nha con.
→ No running in the supermarket, okay?

Con chọn giúp mẹ vài quả táo đẹp nha.
→ Can you pick some nice apples for me?

Mẹ lấy ít rau cải, con giúp mẹ bỏ vào túi nha.
→ I’ll get some greens, can you put them in the bag for me?

Mình mua thêm cà rốt cho bữa tối nha.
→ Let’s buy some carrots for dinner.

Con muốn chọn loại bánh nào?
→ Which bread do you want to pick?

Mình mua thêm sữa nha, con thích sữa dâu hay sữa socola?
→ Let’s buy some milk. Do you want strawberry or chocolate milk?

Đừng mở đồ ăn trước khi tính tiền nha con.
→ Don’t open the snacks before we pay, okay?

Con giúp mẹ bỏ đồ nhẹ lên băng chuyền nha.
→ Help Mommy put the light items on the counter.

Giờ mình ra quầy tính tiền nha.
→ Now let’s go to the checkout counter.

Con chào cô thu ngân đi nào.
→ Say hello to the cashier.

Con giúp mẹ cầm túi nhỏ này được không?
→ Can you help Mommy carry this small bag?

Mình mua xong rồi, về thôi con.
→ We’re done shopping, let’s go home.

Về nhà mẹ con mình cùng sắp đồ lên kệ nha.
→ When we get home, let’s put everything on the shelf together.