BÀI 25: NHỮNG MẪU CÂU NÓI CÙNG CON KHI CON SỐT VÀ CẢM
VOCABULARY
- Fever (n) /ˈfiː.vər/ – cơn sốt
- Temperature (n) /ˈtem.prə.tʃər/ – nhiệt độ
- Cool down (v) /kuːl daʊn/ – hạ nhiệt, làm mát người
- Bitter (adj) /ˈbɪt.ər/ – đắng
- Rest (v) /rest/ – nghỉ ngơi
- Medicine (n) /ˈmed.ɪ.sən/ – thuốc
- Work / take effect (v) /wɜːk/ /teɪk ɪˈfekt/ – phát huy tác dụng (của thuốc)
- Damp / warm towel (n) /dæmp/ /wɔːm ˈtaʊ.əl/ – khăn ấm
- Lie down (v) /laɪ daʊn/ – nằm nghỉ
- Sniffle (v/n) /ˈsnɪf.əl/ – sụt sịt mũi
- Catch a cold (v) /kætʃ ə kəʊld/ – bị cảm lạnh
- Sore throat (n) /sɔː θrəʊt/ – đau họng
- Dry cough (n) /draɪ kɒf/ – ho khan
- Cough (v/n) /kɒf/ – ho
- Gargle (v) /ˈɡɑː.ɡəl/ – súc miệng
- Throat (n) /θrəʊt/ – cổ họng
- Honey (n) /ˈhʌn.i/ – mật ong
- Lemon (n) /ˈlem.ən/ – chanh
- Sip (n/v) /sɪp/ – ngụm nhỏ / uống từng ngụm nhỏ
- Germ (n) /dʒɜːm/ – vi trùng
- Spread (v) /spred/ – lây lan
- Sore (adj) /sɔːr/ – đau rát (cổ, họng)
- Take medicine (v) /teɪk ˈmed.ɪ.sən/ – uống thuốc
- Cover (v) /ˈkʌv.ər/ – đắp (chăn)
HỘI THOẠI MẪU
Mẹ: Ôi, con sao rồi? Người con nóng quá nè!
Mom: Oh dear, how are you feeling? You’re really warm!
Con: Con thấy mệt và lạnh lắm mẹ ơi…
Child: I feel tired and cold, Mom…
Mẹ: Con bị sốt rồi, chắc là do cảm lạnh đó.
Mom: You have a fever, maybe from a cold.
Con: Con không muốn ăn gì hết…
Child: I don’t feel like eating anything…
Mẹ: Không sao, con uống chút nước ấm cho đỡ khát nha.
Mom: That’s okay, drink some warm water to stay hydrated, sweetheart.
Con: Dạ…
Child: Okay…
Mẹ: Mẹ lau người cho con bằng khăn ấm nha, để hạ sốt nè.
Mom: Let me wipe your body with a warm towel to help reduce the fever.
Mẹ: Mẹ đắp thêm chăn cho con nha, con nghỉ ngơi một chút đi.
Mom: I’ll cover you with another blanket. Try to rest a little, okay?
Con: Dạ… mẹ đừng đi xa nha…
Child: Okay… don’t go far, Mom…
Mẹ: Mẹ ở đây với con nè, mẹ không đi đâu hết.
Mom: I’m right here with you, I’m not going anywhere.
Con: Mẹ ơi, đầu con hơi đau…
Child: Mom, my head hurts a little…
Mẹ: Mẹ biết rồi, mẹ sẽ lấy thuốc cho con uống sau khi hạ sốt nha.
Mom: I know, honey. I’ll give you medicine after your fever goes down a bit.
Con: Con có được xem tivi không mẹ?
Child: Can I watch TV, Mom?
Mẹ: Giờ con nên nghỉ mắt, ngủ một lát cho mau khỏe nha.
Mom: You should rest your eyes and take a nap to get better faster.
Con: Dạ
Child: OkayMẹ: Mau khỏe nha con.
Mom: Get well soon, okay?
NHỮNG MẪU CÂU NÓI CÙNG CON
- KHI CON BỊ SỐT
Con thấy người nóng quá hả? Để mẹ đo nhiệt độ cho con nhé.
→ you feel too hot. Let me check your temperature.
Con đang bị sốt rồi, nghỉ ngơi một chút nha.
→ You have a fever, honey. Let’s rest for a while.
Mẹ ở đây với con nè, đừng lo nha. Uống một chút nước nhé
→ I’m right here with you, don’t worry. Drink some water
Con uống thuốc hạ sốt nha, để cho người mát hơn.
→ Take this fever medicine so your body can cool down.
Mẹ biết thuốc hơi đắng, nhưng uống xong con sẽ dễ chịu hơn.
→ I know it tastes a little bitter, but you’ll feel better after taking it.
Giờ nằm nghỉ một chút, thuốc sẽ phát huy tác dụng nha.
→ Now lie down and rest, the medicine will start to work soon.
Mẹ dùng khăn ấm lau cho con để con bớt nóng hơn.
→ I use a warm towel and wipe you to help you cool down.
Con nằm yên nào, mẹ lau tay trước rồi tới chân nha.
→ Stay still, sweetie. I’ll wipe your arms first, then your legs.
Lau xong rồi, thấy dễ chịu hơn chưa nè?
→ All done! Do you feel a bit better now?
Giỏi quá, con hạ sốt rồi đó!
→ Good job, your fever is going down!
2. KHI CON BẮT ĐẦU BỊ CẢM
Con bị sụt sịt mũi hả? Hình như con bị cảm rồi đó.
→ Are you sniffling, Looks like you caught a cold
Chắc tại hôm qua con chơi ngoài gió lâu quá ha?
→ Maybe you played in the wind too long yesterday?
Mẹ đắp chăn cho con nằm nghỉ nha.
→ I’ll cover you with a blanket so you can rest.
Con ho nhiều quá, có đau cổ không?
→ You’re coughing a lot. Does your throat hurt?
Mẹ nghe tiếng ho khan rồi đó, chắc cổ rát lắm ha?
→ That sounds like a dry cough. Your throat must be sore, right?
Mẹ cho con ngậm chút mật ong với chanh nhé.
→ I’ll give you a little honey with lemon.
Mẹ pha nước ấm cho con súc miệng nha.
→ I’ll make some warm water for you to gargle.
Con ngồi dậy một chút, đừng nằm liền sau khi ho.
→ Sit up a bit, don’t lie down right after coughing.
Khi ho thì che miệng bằng tay hoặc khăn giấy nha.
→ Cover your mouth with your hand or a tissue when you cough.
Mẹ lau mũi và cổ cho con sạch nè.
→ Let me wipe your nose and neck.
Giờ mẹ cho con uống thuốc ho nha.
→ It’s time to take your cough medicine, honey.
Uống từng ngụm nhỏ thôi, mẹ pha sẵn nước cho nè.
→ Take small sips, I’ve got some water ready for you.
Thuốc này hơi ngọt đó, không đắng đâu.
→ This one tastes sweet, not bitter.
Đừng nói nhiều, giữ giọng để cổ nghỉ nha.
→ Don’t talk too much, let your throat rest.
Mình ở trong nhà cho ấm, không ra ngoài gió nha con.
→ Let’s stay inside where it’s warm, no wind today.
