BÀI 29: ĐI DU LỊCH BIỂN BẰNG MÁY BAY

VOCABULARY

  1. Vacation (n) /vəˈkeɪʃən/: kỳ nghỉ
  2. Trip (n) /trɪp/: chuyến đi
  3. Plane (n) /pleɪn/: máy bay
  4. Luggage (n) /ˈlʌɡɪdʒ/: hành lý
  5. Swimsuit (n) /ˈswɪmˌsuːt/: đồ bơi
  6. Sunscreen (n) /ˈsʌnˌskriːn/: kem chống nắng
  7. Sunglasses (n) /ˈsʌnˌɡlæsɪz/: kính mát
  8. Forget (v) /fərˈɡɛt/: quên
  9. Excited (adj) /ɪkˈsaɪtɪd/: háo hức
  10. Airport (n) /ˈɛrˌpɔːrt/: sân bay
  11. Airplane (n) /ˈɛrpleɪn/: máy bay
  12. Passport (n) /ˈpæspɔːrt/: hộ chiếu
  13. Ticket (n) /ˈtɪkɪt/: vé
  14. Security (n) /sɪˈkjʊrɪti/: an ninh
  15. Gate (n) /ɡeɪt/: cổng ra máy bay
  16. Flight (n) /flaɪt/: chuyến bay
  17. Go through (v) /ɡoʊ θruː/: đi qua
  18. Seatbelt (n) /ˈsiːtˌbɛlt/: dây an toàn
  19. Buckle (v) /ˈbʌkəl/: cài (dây an toàn)
  20. Land (v) /lænd/: hạ cánh
  21. Sand (n) /sænd/: cát
  22. Wave (n) /weɪv/: sóng
  23. Seashell (n) /ˈsiːˌʃɛl/: vỏ sò
  24. Dig (v) /dɪɡ/: đào
  25. Rest (v) /rɛst/: nghỉ ngơi
  26. Deep (adj) /diːp/: sâu

NHỮNG MẪU CÂU NÓI CÙNG CON

1. Chuẩn bị ở nhà – Getting Ready for the Trip

  1. Con ơi, sắp tới kỳ nghỉ hè rồi đó!
    → Sweetie, it’s almost summer vacation!
  1. Mình sẽ đi du lịch bằng máy bay nha. Con có háo hức không?
    → We’re going to travel by plane! Are you excited?
  2. Mình đi biển nhé, con có thích không?
    → We’re going to the beach! Do you like that?
  3. Giờ mình cùng chuẩn bị hành lý nha.
    → Let’s pack our luggage together.
  4. Con muốn mang theo bộ đồ bơi nào?
    → Which swimsuit do you want to bring?
  5. Nhớ mang nón, kem chống nắng và kính mát nha.
    → Don’t forget your hat, sunscreen, and sunglasses.
  6. Mẹ cho thêm ít đồ ăn nhẹ để mang lên máy bay nè.
    → I’ll pack some snacks for the flight.
  7. Con giúp mẹ xếp quần áo gọn lại nha.
    → Help me fold the clothes neatly, please.

 2. Ra sân bay – At the Airport

Đến sân bay rồi nè con! Mình đi làm thủ tục check-in nha
→ We’re at the airport! Let’s go check in.

Con nhìn mấy chiếc máy bay ngoài kia kìa.
→ Look at those airplanes over there!

Con đưa hộ chiếu/vé cho mẹ giữ nha.
→ Give your passport/ticket to me, I’ll keep it safe.

Mình gửi hành lý rồi, giờ đi qua cửa kiểm tra an ninh nha.
→ We’ve checked our luggage, now let’s go through security.

Con cởi giày ra chút nha, xong lát mang lại.
→ Take off your shoes for a moment, then you can put them back on.

Giờ mình ngồi đợi ở cổng ra máy bay nè.
→ Now we’ll wait at the boarding gate.

Khi loa gọi, mình sẽ lên máy bay nha.
→ When they call our flight, we’ll get on the plane.

3. Trên máy bay – On the Plane

Con ơi, mình tìm đúng số ghế nha.
→ Let’s find our seat number, sweetie.

Con ngồi sát cửa sổ nè, nhìn ra ngoài đẹp lắm.
→ You can sit by the window, the view is beautiful!

Thắt dây an toàn vô nha con.
→ Buckle your seatbelt, please.

Khi máy bay cất cánh sẽ hơi ồn chút xíu nha.
→ It’s going to be a little noisy when the plane takes off.

Nếu con thấy ù tai, thì nuốt nước miếng hoặc nhai kẹo nha.
→ If your ears pop, swallow or chew some candy.

Con nhìn xuống kìa, thấy mây không?
→ Look down! Can you see the clouds?

Trời trông như bông gòn vậy đó ha!
→ The sky looks like cotton candy!

Mẹ mở phim hoạt hình cho con xem nha.
→ I’ll play a cartoon for you to watch.

Con muốn uống nước trái cây hay sữa?
→ Do you want some juice or milk?

Máy bay sắp hạ cánh rồi, mình sắp đến nơi đó con!
→ The plane is landing soon, we’re almost there!

4. Đến nơi & vào khách sạn – Arriving and Checking In

Wow, mình đến nơi rồi nè! Mình đi nhận phòng khách sạn nha
→ Wow, we’ve arrived! Let’s check in at the hotel.

Trời nắng và có gió biển mát quá ha con.
→ It’s sunny and the sea breeze feels so nice!

Con coi kìa, phòng mình có ban công nhìn ra biển đó!
→ Look, our room has a balcony facing the sea!

Giường mềm quá ha, con thử nằm lên coi.
→ The bed is so soft! Try it!

Mẹ với con thay đồ bơi rồi ra biển nha.
→ Let’s change into our swimsuits and go to the beach.

5. Ở bãi biển – At the Beach

Đẹp quá ha con, biển xanh và cát trắng nè!
→ Look how pretty! Blue sea and white sand!

Mình đi chân trần trên cát nha.
→ Let’s walk barefoot on the sand.

Con nghe tiếng sóng vỗ không?
→ Can you hear the sound of the waves?

Đừng ra xa quá nha, nước sâu đó.
→ Don’t go too far, it’s deep there.

Mẹ ở đây, mẹ sẽ canh con nha.
→ I’m right here, I’ll watch you.

Con muốn xây lâu đài cát không?
→ Do you want to build a sandcastle?

Đây, mẹ giúp con đào cát nè.
→ Here, I’ll help you dig.

Con coi kìa, có vỏ sò nhỏ xíu nè.
→ Look! There’s a tiny seashell.

Chụp hình với mẹ nha, 1-2-3 cười!
→ Let’s take a photo! One, two, three—smile!

Giờ mình nghỉ tí và uống nước nha.
→ Let’s take a break and have some water.

Nắng quá, mẹ thoa thêm kem chống nắng cho con nha.
→ It’s hot, let me put on some more sunscreen.

Biển đẹp quá, đúng là kỳ nghỉ tuyệt vời ha!
→ The sea is so beautiful! What a wonderful vacation!

6. Buổi tối sau khi tắm biển – Evening Time

Mình tắm sạch cát rồi đi ăn tối nha.
→ Let’s wash off the sand and go have dinner.

Nhìn kìa, ở bờ biển có nhiều đèn lung linh quá.
→ Look, the lights along the beach are so pretty!

Tối nay mình đi dạo biển một chút nha.
→ Let’s take a walk by the beach tonight.

Ngày mai mình đi chơi tiếp nha con.
→ Tomorrow, we’ll go have more fun!

7. Khi sắp về nhà – Going Home

Chuyến đi vui không con?
→ Did you have fun on this trip?

Mình sắp bay về nhà rồi nha.
→ We’re flying back home soon.

Con nhớ nói cảm ơn cô chú khách sạn nha.
→ Remember to say thank you to the hotel staff.

Khi về, mình kể cho ông bà nghe hết chuyến đi nha.
→ When we get home, tell Granddad and Grandma all about our trip.

Lần sau con có muốn đi biển nữa không ?
→ Do you want to go the beach next time