BÀI 16: DẠY CON CÁCH CHIÊN TRỨNG
VOCABULARY
- Egg (n) /eɡ/ : trứng
- Fridge (n) /frɪdʒ/ : tủ lạnh
- Drop (v) /drɒp/ : làm rơi
- Bowl (n) /boʊl/ : cái bát
- Chopsticks (n) /ˈtʃɒp.stɪks/ : đũa
- Beat (v) /biːt/ : đánh (trứng, hỗn hợp)
- Crack (v) /kræk/ : đập (trứng, vỏ
- )Eggshell (n) /ˈeɡ.ʃel/ : vỏ trứng
- Edge (n) /edʒ/ : cạnh (thành bát, mép)
- Yolk (n) /joʊk/ : lòng đỏ trứng
- White (n) /waɪt/ : lòng trắng trứng
- Whisk (v) /wɪsk/ : đánh đều (trứng, kem)
- Smooth (adj) /smuːð/ : mịn, nhuyễn
- Pepper (n) /ˈpep.ər/ : tiêu
- Bubble (v) /ˈbʌb.əl/ : sôi lăn tăn, nổi bong bóng
- Flip (v) /flɪp/ : lật (trứng, bánh)
- Golden (adj) /ˈɡoʊl.dən/ : vàng óng
- Well-done (adj) /ˌwelˈdʌn/ : chín kỹ
- Soft (adj) /sɒft/ : mềm, chín vừa
- Cut (v) /kʌt/ : cắt
- Green onion (n) /ˌɡriːn ˈʌn.jən/ : hành lá
MẪU HỘI THOẠI
Mẹ: Hôm nay mẹ dạy con chiên trứng nha!
Mom: Today I’ll teach you how to fry an egg!
Con: Dạ! Con thích ăn trứng chiên lắm!
Child: Yay! I love fried eggs!
Mẹ: Trước tiên, con lấy cho mẹ hai quả trứng nhé.
Mom: First, get me two eggs, please.
Con: Rồi mình làm gì tiếp hả mẹ?
Child: What do we do next, Mom?
Mẹ: Con đập trứng ra bát, nhẹ tay thôi kẻo vỡ vỏ vào trong nha.
Mom: Crack the eggs into the bowl, gently so the shells don’t fall in.
Mẹ: Giờ con khuấy trứng lên nhé.
Mom: Now, whisk the eggs.
Con: Mẹ ơi, con khuấy như vầy được chưa?
Child: Mom, am I whisking it right?
Mẹ: Đúng rồi! Giờ mẹ bật bếp, con đứng xa một chút cho an toàn nhé.
Mom: Perfect! Now I’ll turn on the stove. Stand back a bit for safety.
Con: Dạ, con sẽ cẩn thận.
Child: Okay, I’ll be careful.
Mẹ: Khi chảo nóng, mẹ cho dầu vào, rồi đổ trứng từ từ nhé.
Mom: When the pan is hot, I’ll add oil and pour in the eggs slowly.
Con: Con nghe tiếng xèo xèo luôn nè mẹ!
Child: I can hear it sizzling, Mom!
Mẹ: Đúng rồi, đó là trứng đang chín đó. Đợi một chút rồi mẹ lật trứng nha.
Mom: That’s right, it’s cooking. Wait a bit, then I’ll flip it.
Con: Woa, mẹ lật trứng giỏi quá!
Child: Wow, you flip the egg so well, Mom!
Mẹ: Hihi, con sẽ làm được như mẹ nếu tập nhiều.
Mom: Haha, you’ll be just as good if you practice.
Con: Xong rồi hả mẹ? Con muốn nếm thử!
Child: Is it done, Mom? I want to taste it!
Mẹ: Rồi đó, để nguội một chút rồi ăn nha.
Mom: Yes, it’s done. Let it cool a bit before eating.
Con: Ngon quá! Mai con muốn chiên trứng cho mẹ nha!
Child: It’s so yummy! Tomorrow I’ll fry an egg for you, Mom!
MẪU CÂU NÓI CÙNG CON
- Hôm nay mình sẽ chiên trứng nha con.
→ Today we’re going to fry some eggs. - Con giúp mẹ lấy trứng trong tủ lạnh nhé.
→ Please help me get the eggs from the fridge. - Cẩn thận nha, đừng để trứng rơi.
→ Be careful, don’t drop the eggs. - Mình cần thêm một cái bát và đôi đũa để đánh trứng.
→ We need a bowl and chopsticks to beat the eggs. - Giờ mẹ chỉ con cách đập trứng nhé.
→ Now I’ll show you how to crack the egg. - Con gõ nhẹ vỏ trứng vào thành bát nè.
→ Tap the eggshell gently on the edge of the bowl. - Rồi mở vỏ trứng ra, thả lòng đỏ và lòng trắng vào bát.
→ Then open the shell and drop the yolk and white into the bowl. - Giờ mình dùng đũa đánh đều trứng nhé.
→ Now use the chopsticks to whisk the eggs well. - Đánh cho đến khi trứng mịn và đều màu.
→ Beat until the eggs are smooth and even in color. - Cho tí muối và tiêu, đừng nhiều quá nhé.
→ Add a little salt and pepper, not too much. - Mình cho một ít dầu ăn vào chảo.
→ Let’s pour a bit of cooking oil into the pan. - Con thấy dầu bắt đầu nóng chưa?
→ Can you see the oil getting hot? - Khi dầu sôi nhẹ, mình sẽ đổ trứng vào.
→ When the oil starts to bubble, we’ll pour the eggs in - Mẹ đổ trứng vào chảo nhé, con nhìn kỹ nha.
→ I’m pouring the eggs into the pan, watch carefully. - Khi mặt dưới vàng rồi, mình lật nhẹ trứng nha.
→ When the bottom turns golden, we’ll flip the egg gently. - Con muốn trứng chín kỹ hay chín vừa?
→ Do you want the egg well-done or just soft? - Thơm quá ha, trứng sắp chín rồi!
→ Smell so good, the eggs are almost ready! - Con giúp mẹ gắp trứng ra đĩa nha.
→ Help me put the eggs on the plate, please.
