CHỦ ĐỀ 4: ĐƯA CON ĐI HỌC – TRÊN ĐƯỜNG ĐẾN TRƯỜNG

VOCABULARY

 

  1. Put on (v) / pʊt ɑn/: mặc đồ / mang / đội
  2. Take off (v) / teɪk ɔf /: cởi (…) ra
  3. Uniform (n) / ˈjunəˌfɔrm/: đồng phục
  4. Tie hair (v) / taɪ hɛr/: cột tóc
  5. Grab (V)/ ɡræb/: lấy 1 cái gì đó
  6. School bag (n) / skul bæɡ/: cặp đi học
  7. Pencil case (n)/ ˈpɛnsəl keɪs /: hộp bút
  8. Notebook (n) /v/: vở
  9. Water bottle (n)/ ˈwɔtər ˈbɑtəl/: bình nước
  10. Mask (n) / mæsk/: khẩu trang
  11. Helmet (n) / ˈhɛlmət/: mũ bảo hiểm
  12. Tight (adj) / taɪt/: chặt
  13. Loosen (v) / ˈlusən/: nới ra ( cho bớt chật )
  14. Lean (v) / li:n/: ngả nghiêng ( người )
  15. Fall (v) /  fɑl /: té
  16. Hold on (v) / hoʊld ɑn/: giữ chặt, vịn chặt ( ai đó )
  17. Wiggle (v) / ˈwɪɡəl/: lắc lư, ngả ngớn
  18. Crowd (n) / kraʊd/ (v): đông người
  19. Get on (v)/ ɡɛt ɑn/: lên xe
  20. Get off (v) / ɡɛt ɔf/: xuống xe
  21. Zip up (v)/ zɪp ʌp/: kéo khóa áo / quần lên
  22. Zip down (v) / zɪp daʊn/: khéo xuống
  23. Get in (v) / ɡɛt ɪn/: Lên xe ( ô tô)
  24. Get out (v) / ɡɛt aʊt/: xuống xe (ô tô)
  25. Watch out (v) / wɑʧ aʊt/: coi chừng , cẩn thận
  26. Pinch (v)/ pɪnʧ /: kẹt (tay/ chân,..)
  27. Buckle up (v) / ˈbʌkəl ʌp/: cài dây an toàn
  28. Unbuckle (v) / ʌnˈbʌkəl/: gỡ/ tháo dây
  29. Fasten / ˈfæsən/ đồng nghĩa với buckle nhưng fasten thì dùng trong trường hợp lịch sự hơn còn buckle thì dùng trong trường  hợp thân mật hàng ngày.
  30. Keep an eye (v)/ kip ən aɪ/: để ý, chông chừng một cái gì đó
  31. Pick up (v) / pɪk ʌp/: đón ai từ đâu đó về

ĐOẠN HỘI THOẠI MẪU

Mẹ: Con đội mũ vào đi nào, mẹ cài cho nha.
Mom: Put your helmet on, I’ll fasten it for you.

Con: Dạ, mẹ ơi sao con phải đội mũ hoài vậy, nóng quá à.
Kid: But Mom, why do I always have to wear it? It’s so hot!

Mẹ: Vì đội mũ mới an toàn, nếu mình té thì đầu sẽ không bị đau. Đội mũ là để bảo vệ con đó.
Mom: Because it keeps you safe — if you fall, your head won’t get hurt. It’s to protect you, honey.

Con: Dạ… vậy để con đội ạ
Kid: Oh… okay, I’ll wear it then.

Mẹ: Giỏi lắm, ôm mẹ chặt nhé
Mom: Good job. Hold close to me

(Xe chạy một đoạn)
(A bit later)

Con: Mẹ ơi, sao xe kia có ba bánh vậy?
Kid: Mom, why does that bike have three wheels?

Mẹ: À, đó là xe chở hàng, ba bánh để chạy vững hơn khi chở nặng đó con.
Mom: Oh, that’s a cargo bike — it has three wheels so it’s more stable when carrying heavy stuff.

Con: Ồ, con thấy rồi, xe đó to quá!
Kid: Oh, I see! It’s so big!

Mẹ: Ừ, nên mình phải chạy chậm và đi sát lề, cho an toàn nha.
Mom: Yep, that’s why we ride slow and stay close to the side, to be safe.

(Một lúc sau)
(A bit later)

Con: Mẹ ơi, hôm nay trời xanh quá ha.
Kid: Mom, the sky’s so blue today!

Mẹ: Đúng rồi, trời đẹp quá.
Mom: Yeah, it’s such a beautiful day.

Con: Dạ chiều mẹ tranh thủ đón con sớm nha mẹ!
Kid: Mom, please pick me up early this afternoon, okay?

Mẹ: Ok con.
Mom: Okay, sweetie.

(Tới cổng trường)
(At the school gate)

Mẹ: Tới rồi con, xuống xe cẩn thận nha.
Mom: Here we are — get off carefully.

 

Con: Bye mẹ!
Kid: Bye, Mom!

Mẹ: Học ngoan nha con yêu.
Mom: Have a good day❤️

CÁC MẪU CÂU NÓI CÙNG VỚI CON

I. Trước khi ra khỏi nhà

  1. Thay đồng phục đi con.
    Put your uniform on, sweetie.
  2. Con đã bỏ sữa vào trong cặp chưa?
    → Did you put your milk in your bag?
  3. Để mẹ cột tóc cho con nhé. Ngồi yên nào, đừng có cựa quậy.
    → Let me tie your hair. Sit still, don’t move around.
  4. Lấy cặp đi học nào con. Con kiểm tra lại xem có mang hộp bút, vở và bình nước chưa.
    → Grab your school bag. Check if you’ve got your pencil case, notebook, and water bottle.
  5. Con đi giày nhanh lên, sắp trễ rồi đó.
    → Hurry up with your shoes, we’re almost late!
  6. Kéo khóa cặp lại nha, coi chừng rớt đồ.
    → Zip your bag, watch out falling down