CHỦ ĐỀ 4: ĐƯA CON ĐI HỌC – TRÊN ĐƯỜNG ĐẾN TRƯỜNG
VOCABULARY
- Put on (v) / pʊt ɑn/: mặc đồ / mang / đội
- Take off (v) / teɪk ɔf /: cởi (…) ra
- Uniform (n) / ˈjunəˌfɔrm/: đồng phục
- Tie hair (v) / taɪ hɛr/: cột tóc
- Grab (V)/ ɡræb/: lấy 1 cái gì đó
- School bag (n) / skul bæɡ/: cặp đi học
- Pencil case (n)/ ˈpɛnsəl keɪs /: hộp bút
- Notebook (n) /v/: vở
- Water bottle (n)/ ˈwɔtər ˈbɑtəl/: bình nước
- Mask (n) / mæsk/: khẩu trang
- Helmet (n) / ˈhɛlmət/: mũ bảo hiểm
- Tight (adj) / taɪt/: chặt
- Loosen (v) / ˈlusən/: nới ra ( cho bớt chật )
- Lean (v) / li:n/: ngả nghiêng ( người )
- Fall (v) / fɑl /: té
- Hold on (v) / hoʊld ɑn/: giữ chặt, vịn chặt ( ai đó )
- Wiggle (v) / ˈwɪɡəl/: lắc lư, ngả ngớn
- Crowd (n) / kraʊd/ (v): đông người
- Get on (v)/ ɡɛt ɑn/: lên xe
- Get off (v) / ɡɛt ɔf/: xuống xe
- Zip up (v)/ zɪp ʌp/: kéo khóa áo / quần lên
- Zip down (v) / zɪp daʊn/: khéo xuống
- Get in (v) / ɡɛt ɪn/: Lên xe ( ô tô)
- Get out (v) / ɡɛt aʊt/: xuống xe (ô tô)
- Watch out (v) / wɑʧ aʊt/: coi chừng , cẩn thận
- Pinch (v)/ pɪnʧ /: kẹt (tay/ chân,..)
- Buckle up (v) / ˈbʌkəl ʌp/: cài dây an toàn
- Unbuckle (v) / ʌnˈbʌkəl/: gỡ/ tháo dây
- Fasten / ˈfæsən/ đồng nghĩa với buckle nhưng fasten thì dùng trong trường hợp lịch sự hơn còn buckle thì dùng trong trường hợp thân mật hàng ngày.
- Keep an eye (v)/ kip ən aɪ/: để ý, chông chừng một cái gì đó
- Pick up (v) / pɪk ʌp/: đón ai từ đâu đó về
ĐOẠN HỘI THOẠI MẪU
Mẹ: Con đội mũ vào đi nào, mẹ cài cho nha.
Mom: Put your helmet on, I’ll fasten it for you.
Con: Dạ, mẹ ơi sao con phải đội mũ hoài vậy, nóng quá à.
Kid: But Mom, why do I always have to wear it? It’s so hot!
Mẹ: Vì đội mũ mới an toàn, nếu mình té thì đầu sẽ không bị đau. Đội mũ là để bảo vệ con đó.
Mom: Because it keeps you safe — if you fall, your head won’t get hurt. It’s to protect you, honey.
Con: Dạ… vậy để con đội ạ
Kid: Oh… okay, I’ll wear it then.
Mẹ: Giỏi lắm, ôm mẹ chặt nhé
Mom: Good job. Hold close to me
(Xe chạy một đoạn)
(A bit later)
Con: Mẹ ơi, sao xe kia có ba bánh vậy?
Kid: Mom, why does that bike have three wheels?
Mẹ: À, đó là xe chở hàng, ba bánh để chạy vững hơn khi chở nặng đó con.
Mom: Oh, that’s a cargo bike — it has three wheels so it’s more stable when carrying heavy stuff.
Con: Ồ, con thấy rồi, xe đó to quá!
Kid: Oh, I see! It’s so big!
Mẹ: Ừ, nên mình phải chạy chậm và đi sát lề, cho an toàn nha.
Mom: Yep, that’s why we ride slow and stay close to the side, to be safe.
(Một lúc sau)
(A bit later)
Con: Mẹ ơi, hôm nay trời xanh quá ha.
Kid: Mom, the sky’s so blue today!
Mẹ: Đúng rồi, trời đẹp quá.
Mom: Yeah, it’s such a beautiful day.
Con: Dạ chiều mẹ tranh thủ đón con sớm nha mẹ!
Kid: Mom, please pick me up early this afternoon, okay?
Mẹ: Ok con.
Mom: Okay, sweetie.
(Tới cổng trường)
(At the school gate)
Mẹ: Tới rồi con, xuống xe cẩn thận nha.
Mom: Here we are — get off carefully.
Con: Bye mẹ!
Kid: Bye, Mom!
Mẹ: Học ngoan nha con yêu.
Mom: Have a good day❤️
CÁC MẪU CÂU NÓI CÙNG VỚI CON
I. Trước khi ra khỏi nhà
- Thay đồng phục đi con.
→ Put your uniform on, sweetie. - Con đã bỏ sữa vào trong cặp chưa?
→ Did you put your milk in your bag? - Để mẹ cột tóc cho con nhé. Ngồi yên nào, đừng có cựa quậy.
→ Let me tie your hair. Sit still, don’t move around. - Lấy cặp đi học nào con. Con kiểm tra lại xem có mang hộp bút, vở và bình nước chưa.
→ Grab your school bag. Check if you’ve got your pencil case, notebook, and water bottle. - Con đi giày nhanh lên, sắp trễ rồi đó.
→ Hurry up with your shoes, we’re almost late! - Kéo khóa cặp lại nha, coi chừng rớt đồ.
→ Zip your bag, watch out falling down
