BÀI 14: CÁCH RỬA RAU CỦ

VOCABULARY

  1. Basket (n): /ˈbæskɪt/ : cái rổ
  2. Vegetable (n): /ˈvedʒtəbl/ : rau, rau củ
  3. Take out (v): /teɪk aʊt/ : lấy ra
  4. Kind (n): /kaɪnd/ : loại, kiểu
  5. Morning glory (n): /ˈmɔːrnɪŋ ˈɡlɔːri/ : rau muống
  6. Careful (adj): /ˈkeəfʊl/ : cẩn thận
  7. Crush (v): /krʌʃ/ : làm dập, nghiền
  8. Leaf (n): /liːf/ : lá
  9. Pick off (v): /pɪk ɒf/ : nhặt bỏ, bứt bỏ
  10. Bad (adj): /bæd/ : hư, xấu
  11. Keep (v): /kiːp/ : giữ lại
  12. Tender (adj): /ˈtendər/ : non, mềm
  13. Pull (v): /pʊl/ : kéo, bứt
  14. Gentle (adj): /ˈdʒentl/ : nhẹ nhàng
  15. Nicely (adv): /ˈnaɪsli/ : đẹp, khéo léoa
  16. Add (v): /æd/ : thêm vào, cho vào
  17. Salt (n): /sɔːlt/ : muối
  18. Soak (v): /soʊk/ : ngâm
  19. Minute (n): /ˈmɪnɪt/ : phút
  20. Bubble (n): /ˈbʌbəl/ : bọt, bong bóng
  21. Dirt (n): /dɜːt/ : bụi bẩn
  22. Come off (v): /kʌm ɒf/ : trôi ra, bong ra
  23. While (conj): /waɪl/ : trong khi
  24. Evenly (adv): /ˈiːvənli/ : đều nhau
  25. Rinse (v): /rɪns/ : rửa sạch lại, tráng
  26. Hold (v): /hoʊld/ : giữ
  27. Swirl (v): /swɜːrl/ : xoay, đảo (trong nước)
  28. Drain (v): /dreɪn/ : để ráo nước
  29. Cutting board (n) /ˈkʌtɪŋ bɔrd/: cái thớt

HỘI THOẠI MẪU

Mom: Hôm nay mẹ sẽ chỉ con cách cắt trái cây nhé.
Today I’ll teach you how to cut fruit.

Child: Dạ được ạ!
Okay, Mom!

Mom: Trước tiên mình rửa tay trước khi cắt trái cây nhé.
First, wash your hands before cutting fruit.

Child: Dạ rồi ạ.
Okay, I did.

Mom: Mình chuẩn bị thớt và dao nha.
Let’s get the cutting board and the knife.

Child: Con lấy rồi nè mẹ.
I got them, Mom.

Mom: Giờ mẹ sẽ chỉ con cách cắt nhé.
Now I’ll show you how to cut it.

Mom: Cầm dao bằng hai tay cho chắc nha.
Hold the knife with both hands carefully.

Mom: Giữ trái cây bằng một tay, tay kia cắt chậm thôi.
Hold the fruit with one hand and cut slowly with the other.

Mom: Cẩn thận ngón tay con nhé, đừng để gần lưỡi dao.
Be careful with your fingers. Don’t put them near the blade.

Child: Dạ con biết rồi.
Okay, I know.

Child: Á! Mẹ ơi! Con bị đứt tay rồi!
Ouch! Mom! I cut my finger!

Mom: Ôi, con bị đứt tay hả? Để mẹ xem nào.
Oh no, did you cut your finger? Let me see.

Child: Dạ… con đau quá.
Yes… it hurts.

Mom: Không sao đâu, chỉ là vết cắt nhỏ thôi.
It’s okay, it’s just a small cut.

Mom: Mình rửa tay bằng nước sạch trước nhé.
Let’s wash it with clean water first.

Child: Dạ.
Okay.

Mom: Giờ mẹ dán băng cá nhân cho con nhé.
Now I’ll put a bandage on it.

Child: Dạ.
Okay.

Mom: Lần sau con nhớ cắt chậm thôi nhé.
Next time, remember to cut slowly.

Mom: Và nhớ để ngón tay xa con dao.
And keep your fingers away from the knife.

Child: Dạ con sẽ cẩn thận hơn.
Okay, I’ll be more careful.

Mom: Không sao đâu, ai học cũng có lúc mắc lỗi.
That’s okay, everyone makes mistakes when learning.

Mom: Con đã làm rất tốt rồi.
You did a great job.

Child: Con có thể giúp mẹ tiếp không?
Can I help again?

Mom: Được chứ, lần này mình làm chậm lại nhé.
Of course, this time we’ll go slowly.

NHỮNG MẪU CÂU NÓI CÙNG CON

  1. RỬA RAU
  1. Con giúp mẹ lấy rổ nhé.
    → Help me get the basket please.
  2. Giờ mình cùng nhau lấy rau ra nha.
    → Now let’s take the vegetables out together.
  3. Con biết đây là rau gì không?
    → Do you know what kind of vegetable this is?
  4. Đây là rau muống, mình sẽ rửa sạch trước khi nấu.
    → This is morning glory, we’ll wash it before cooking.
  5. Cẩn thận nha, đừng làm rau bị dập.
    → Be careful, don’t crush the leaves.
  6. Con bứt phần lá hư bỏ đi nhé. giữ lại phần non thôi nha.
    → Pick off the bad leaves, keep the tender parts
    please
  7. Xong rồi thì mình bỏ rau vào thau nước nha.
    → When you’re done, put it in the bowl of water.
  8. Mẹ sẽ đổ nước vào nhé. Con giúp mẹ cho tí muối vào nha
    → I’ll pour in the water.
    Help me add a bit of salt
  9. Mình ngâm rau trong khoảng 10 phút để sạch hơn.
    → We’ll soak the vegetables for about ten minutes to make them cleaner.
  10. Con có thấy bọt nổi lên không? Đó là bụi bẩn đó.
    → Do you see the bubbles? That’s the dirt coming off.
  11. Khi ngâm, mình khuấy nhẹ để rau sạch đều.
    → While soaking, we gently stir so it get clean evenly.
  12. Được rồi, giờ mình rửa rau nhé.
    → Okay, now let’s rinse the vegetables.
  13. Con giữ rổ, mẹ đổ nước ra.
    → You hold the basket, and I’ll pour out the water.
  14. Mình rửa lại bằng nước sạch thêm vài lần nữa nha.
    → Let’s rinse again with clean water
    some more times.
  15. Con nhớ đảo đều tay cho rau sạch hết nha.
    → Remember to swirl gently so all the veg
    etables get clean.

16. Con để rau lên rổ cho ráo nước nha.
→ Put it on the basket to drain, please.