BÀI 14: CÁCH RỬA RAU CỦ
VOCABULARY
- Basket (n): /ˈbæskɪt/ : cái rổ
- Vegetable (n): /ˈvedʒtəbl/ : rau, rau củ
- Take out (v): /teɪk aʊt/ : lấy ra
- Kind (n): /kaɪnd/ : loại, kiểu
- Morning glory (n): /ˈmɔːrnɪŋ ˈɡlɔːri/ : rau muống
- Careful (adj): /ˈkeəfʊl/ : cẩn thận
- Crush (v): /krʌʃ/ : làm dập, nghiền
- Leaf (n): /liːf/ : lá
- Pick off (v): /pɪk ɒf/ : nhặt bỏ, bứt bỏ
- Bad (adj): /bæd/ : hư, xấu
- Keep (v): /kiːp/ : giữ lại
- Tender (adj): /ˈtendər/ : non, mềm
- Pull (v): /pʊl/ : kéo, bứt
- Gentle (adj): /ˈdʒentl/ : nhẹ nhàng
- Nicely (adv): /ˈnaɪsli/ : đẹp, khéo léoa
- Add (v): /æd/ : thêm vào, cho vào
- Salt (n): /sɔːlt/ : muối
- Soak (v): /soʊk/ : ngâm
- Minute (n): /ˈmɪnɪt/ : phút
- Bubble (n): /ˈbʌbəl/ : bọt, bong bóng
- Dirt (n): /dɜːt/ : bụi bẩn
- Come off (v): /kʌm ɒf/ : trôi ra, bong ra
- While (conj): /waɪl/ : trong khi
- Evenly (adv): /ˈiːvənli/ : đều nhau
- Rinse (v): /rɪns/ : rửa sạch lại, tráng
- Hold (v): /hoʊld/ : giữ
- Swirl (v): /swɜːrl/ : xoay, đảo (trong nước)
- Drain (v): /dreɪn/ : để ráo nước
- Cutting board (n) /ˈkʌtɪŋ bɔrd/: cái thớt
HỘI THOẠI MẪU
Mom: Hôm nay mẹ sẽ chỉ con cách cắt trái cây nhé.
Today I’ll teach you how to cut fruit.
Child: Dạ được ạ!
Okay, Mom!
Mom: Trước tiên mình rửa tay trước khi cắt trái cây nhé.
First, wash your hands before cutting fruit.
Child: Dạ rồi ạ.
Okay, I did.
Mom: Mình chuẩn bị thớt và dao nha.
Let’s get the cutting board and the knife.
Child: Con lấy rồi nè mẹ.
I got them, Mom.
Mom: Giờ mẹ sẽ chỉ con cách cắt nhé.
Now I’ll show you how to cut it.
Mom: Cầm dao bằng hai tay cho chắc nha.
Hold the knife with both hands carefully.
Mom: Giữ trái cây bằng một tay, tay kia cắt chậm thôi.
Hold the fruit with one hand and cut slowly with the other.
Mom: Cẩn thận ngón tay con nhé, đừng để gần lưỡi dao.
Be careful with your fingers. Don’t put them near the blade.
Child: Dạ con biết rồi.
Okay, I know.
Child: Á! Mẹ ơi! Con bị đứt tay rồi!
Ouch! Mom! I cut my finger!
Mom: Ôi, con bị đứt tay hả? Để mẹ xem nào.
Oh no, did you cut your finger? Let me see.
Child: Dạ… con đau quá.
Yes… it hurts.
Mom: Không sao đâu, chỉ là vết cắt nhỏ thôi.
It’s okay, it’s just a small cut.
Mom: Mình rửa tay bằng nước sạch trước nhé.
Let’s wash it with clean water first.
Child: Dạ.
Okay.
Mom: Giờ mẹ dán băng cá nhân cho con nhé.
Now I’ll put a bandage on it.
Child: Dạ.
Okay.
Mom: Lần sau con nhớ cắt chậm thôi nhé.
Next time, remember to cut slowly.
Mom: Và nhớ để ngón tay xa con dao.
And keep your fingers away from the knife.
Child: Dạ con sẽ cẩn thận hơn.
Okay, I’ll be more careful.
Mom: Không sao đâu, ai học cũng có lúc mắc lỗi.
That’s okay, everyone makes mistakes when learning.
Mom: Con đã làm rất tốt rồi.
You did a great job.
Child: Con có thể giúp mẹ tiếp không?
Can I help again?
Mom: Được chứ, lần này mình làm chậm lại nhé.
Of course, this time we’ll go slowly.
NHỮNG MẪU CÂU NÓI CÙNG CON
- RỬA RAU
- Con giúp mẹ lấy rổ nhé.
→ Help me get the basket please. - Giờ mình cùng nhau lấy rau ra nha.
→ Now let’s take the vegetables out together. - Con biết đây là rau gì không?
→ Do you know what kind of vegetable this is? - Đây là rau muống, mình sẽ rửa sạch trước khi nấu.
→ This is morning glory, we’ll wash it before cooking. - Cẩn thận nha, đừng làm rau bị dập.
→ Be careful, don’t crush the leaves. - Con bứt phần lá hư bỏ đi nhé. giữ lại phần non thôi nha.
→ Pick off the bad leaves, keep the tender parts please - Xong rồi thì mình bỏ rau vào thau nước nha.
→ When you’re done, put it in the bowl of water. - Mẹ sẽ đổ nước vào nhé. Con giúp mẹ cho tí muối vào nha
→ I’ll pour in the water. Help me add a bit of salt - Mình ngâm rau trong khoảng 10 phút để sạch hơn.
→ We’ll soak the vegetables for about ten minutes to make them cleaner. - Con có thấy bọt nổi lên không? Đó là bụi bẩn đó.
→ Do you see the bubbles? That’s the dirt coming off. - Khi ngâm, mình khuấy nhẹ để rau sạch đều.
→ While soaking, we gently stir so it get clean evenly. - Được rồi, giờ mình rửa rau nhé.
→ Okay, now let’s rinse the vegetables. - Con giữ rổ, mẹ đổ nước ra.
→ You hold the basket, and I’ll pour out the water. - Mình rửa lại bằng nước sạch thêm vài lần nữa nha.
→ Let’s rinse again with clean water some more times. - Con nhớ đảo đều tay cho rau sạch hết nha.
→ Remember to swirl gently so all the vegetables get clean.
16. Con để rau lên rổ cho ráo nước nha.
→ Put it on the basket to drain, please.
