CHỦ ĐỀ 8: DỌN DẸP ĐỒ CHƠI – SẮP XẾP PHÒNG
VOCABULARY
- Gather (v) /ˈɡæðər/: thu thập, gom lại
- Trip over (v) / trɪp ˈoʊvər/: vấp té, ngã
- Shove (v) / ʃʌv/: nhét, tống, đẩy… 1 cách cẩu thả
- Keep something tiday and clean / kip ˈsʌmθɪŋ tiday ænd klin/ : giữ cái gì đó gọn gàng sạch sẽ
- Make the mess (v) / meɪk ðə mɛs /: bày bừa cái gì đó ra
- Put away (v) / pʊt əˈweɪ/: cất đồ
- Give someone a hand / ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə hænd/: giúp đỡ ai đó
- Count (v)/ kaʊnt/: đếm
ĐOẠN HỘI THOẠI MẪU
Mẹ: Con chơi xong rồi đó hả?
→ You’re done playing, sweetie?
Con: Dạ rồi ạ, con mệt quá, mai con dọn được không mẹ?
→ Yeah, I’m tired. Can I clean up tomorrow, Mom?
Mẹ: Nếu con để mai, thì tối nay mình đi lại dễ bị vấp đồ chơi lắm đó. Mình dọn chút xíu thôi nha, mẹ phụ một tay nè.
→ If you wait till tomorrow, we might trip over your toys tonight. Let’s just tidy up a little bit — I’ll help you.
Con: Nhưng mà nhiều quá à, con không biết dọn sao hết.
→ But there’s too much stuff, I don’t know where to start!
Mẹ: Không sao đâu, mình làm từng chút một nha. Con gom hết Lego vào hộp này, mẹ xếp sách lên kệ cho.
→ That’s okay, we’ll do it bit by bit. You put all the Legos in this box, I’ll put the books on the shelf.
Con: Dạ, con để xe hơi vô giỏ này nha mẹ?
→ Okay, can I put the toy cars in this basket, Mom?
Mẹ: Ừ, đúng rồi. Con nhớ quay bánh xe vào trong cho gọn nè.
→ Yup, that’s right. Turn the wheels inward so they fit nicely.
Con: Xong rồi nè mẹ!
→ I’m done, Mom!
Mẹ: Giỏi quá, nhìn phòng mình gọn ghê chưa! Con thấy phòng sạch có dễ chịu hơn không?
→ Great job! Look how tidy the room is now! Feels nice, doesn’t it?
Con: Dạ có, con thấy thích hơn á.
→ Yeah, it feels better!
Mẹ: Vậy mình giữ thói quen này nha — chơi xong thì dọn liền, phòng lúc nào cũng gọn gàng đẹp đẽ.
→ Let’s keep this habit, okay? After playing, we clean right away — that way our room always looks nice.
Con: Dạ, mai con dọn trước khi mẹ nhắc luôn!
→ Okay! Tomorrow I’ll clean up before you even remind me!
Mẹ: Vậy mới là anh lớn của mẹ chứ.
→ That’s my big girl! 💖
NHỮNG MẪU CÂU NÓI CÙNG CON
- Con chơi xong rồi thì mình dọn đồ chơi nha.
→ All done playing. Let’s clean up your toys now, okay? - Nào, gom hết đồ chơi lại nào. Con để đồ chơi vương vãi khắp sàn rồi kìa
→ Come on, let’s gather up all your toys. You’ve got toys all over the floor - Đồ chơi của ai thì người đó dọn nha.
→ Whoever played with the toys has to clean them up, right? - Không được nhét đồ chơi dưới gầm giường nha.
→ Don’t shove your toys under the bed! - Sao con chưa dọn nữa vậy?
→ Hey, why haven’t you started cleaning yet? - Đồ chơi là của con mà, con phải giữ gìn chứ. Mẹ không dọn thay đâu nha.
→ They’re your toys, you’ve got to take care of them. Mommy’s not cleaning up for you. - Nếu con không dọn, mẹ sẽ cất hết đồ chơi lần sau không được chơi nữa đâu.
→ If you don’t clean up, I’ll put them away and you won’t get to play next time. - Lúc nãy ai bày ra thì người đó dọn nha. Không nên để người khác dọn giùm đâu.
→ The one who made the mess should clean it up. Don’t let others do it for you. - Đừng ném đồ chơi vào hộp mạnh quá, dễ hư đó.
→ Don’t throw your toys into the box too hard, you might break them. - Cất từng món một thôi, không cần vội. Xong rồi
→ Put things away one at a time, no rush.
