CHỦ ĐỀ 1: BUỔI SÁNG – GỌI CON DẬY

VOCABULARY

  1. Sweetie /ˈswiti:/ : cưng, con yêu
  2. Wake up /weɪk ʌp/ (v): thức dậy ( vẫn còn nằm trên giường )
  3. Get up /ɡɛt ʌp/ (v): thức dậy ( dậy là ra khỏi giường luôn)
  4. Breakfast /ˈbrɛkfəst/ (n): bữa ăn sáng
  5. To have breakfast / tu hæv ˈbrɛkfəst / (v): Ăn sáng
  6. Sleep well / sli:p wɛl / (v): ngủ ngon
  7. A little longer / ə ˈlɪtəl ˈlɔŋɡər/: thêm 1 chút nữa
  8. Give someone a hug:  /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə hʌɡ/ ôm ai đó…
  9. Guess (v) / ɡɛs/: đoán xem
  10. Time (n) / taɪm/ : số lần
  11. Still in bed / stɪl ɪn bɛd/ : vẫn còn nằm trên giường
  12. Be late (adj)/ bi: leɪt/ : trễ
  13. Feel sleepy (v) /fil ˈsli:pi/: buồn ngủ
  14. Snoozing = sleep in / ˈsnu:zɪŋ = sli:p ɪn/ : ngủ nước
  15. Shine /ʃaɪn/ (v): (ánh nắng) chiếu vào ..
  16. Sleepyhead (n): con sâu ngủ ( cách nói dễ thương)
  17. Hurry up /ˈhɜri ʌp/ (v): nhanh lên, vội vàng
  18. Brush your teeth / brʌʃ jʊər t:iθ/ (v): đánh răng
  19. Wash your face / wɑʃ jʊər feɪs/ (v): rửa mặt
  20. Get dressed /ɡɛt drɛst/ (v): thay đồ
  21. Stop rolling around /stɑp ˈroʊlɪŋ əˈraʊnd/: đừng lăn qua lăn lại nữa
  22. Make your bed / meɪk jʊər bɛd/: dọn giường ( gấp chăn mềm và sắp xếp gối)

ĐOẠN HỘI THOẠI MẪU

Mẹ: Con ơi, dậy thôi nào, sáng rồi kìa.
 Wake up, honey. It’s morning already.

Con: Con buồn ngủ quá… cho con ngủ thêm chút nữa đi mẹ.
  I’m still sleepy… can I sleep a little longer, Mom?

Mẹ: Hôm qua mẹ nói sao nè, phải đi ngủ sớm thì sáng mới dậy nổi chứ. Con cứ chơi mãi, giờ mệt chưa?
What did I tell you yesterday? You have to go to bed early so you can wake up easily. You kept playing, and now you’re all tired, right?

Con: Con chỉ muốn nằm thêm tí thôi…
I just want to lie down a bit more…

Mẹ: Không được mè nheo nữa nha, dậy đi con, không là trễ học đó. Còn phải ăn sáng nữa nè.
è No more whining, sweetie. Get up or you’ll be late for school. You still need to have breakfast.

Con: Mẹ cho con thêm 10 phút thôi mà…
Just ten more minutes, Mom, please…

Mẹ: Không được đâu, nhìn đồng hồ kìa, sắp tới giờ đi học rồi.

 No way, look at the clock — it’s almost school time.

(Con lăn lộn một hồi rồi miễn cưỡng ngồi dậy)
(The child rolls around for a bit, then reluctantly sits up.)

Mẹ: Giỏi lắm! Giờ đi đánh răng, rửa mặt, rồi thay đồ đồng phục đi học nha.
 Good job! Now go brush your teeth, wash your face, and put on your school uniform.

Con: Dạaa…
Okaaay…

Mẹ: Oke, xong rồi. Bố đưa con đến trường nhé. Chào bố mẹ, ông bà đi học nào.
 Okay, all done. Dad’s taking you to school. Say goodbye to everyone before you go.

Con: Con chào bố mẹ, ông bà, con đi học ạ.
 Bye Mom, Dad, Grandpa, Grandma — I’m going to school!

Mẹ: Ngoan lắm. Chúc con một ngày đi học thật vui nhé!
Have a wonderful day at school!

 

NHỮNG MẪU CÂU NÓI CHUYỆN CÙNG CON

CHỦ ĐỀ 1: BUỔI SÁNG – GỌI CON DẬY / MORNING – WAKE UP

  1. Con ơi, sáng rồi nè, dậy đi nào.
    👉 Sweetie, it’s morning! Time to get up.
  2. Tối qua con ngủ có ngon không?
    👉 Did you sleep well last night?
  3. Mở mắt ra coi hôm nay trời đẹp quá nè con
    👉 Open your eyes, look how beautiful the morning is!
  4. Đừng trở mình nữa con. Trễ học đó con ạ. 
    👉 Stop rolling around. You will be late for school 
  5. Đừng có ngủ nướng nữa. Dậy đi, mặt trời chiếu vô tới chân rồi kìa.
    👉 Don’t sleeping in. Wake up, the sun’s already shining on your feet!
  6. Con muốn ngủ thêm một chút nữa hả?
    👉 You wanna sleep a little longer, huh?
  7. Nhanh lên, con còn phải đánh răng, thay đồ nữa.
    👉 Hurry up, you still need to brush your teeth and get dressed.
  8. Mẹ gọi ba lần rồi mà vẫn nằm vậy con.
    👉 I’ve called you three times already, you’re still in bed?
  9. Mẹ biết con còn buồn ngủ, nhưng mình phải dậy thôi không là trễ học đó con
    👉 I know you’re still sleepy, but we have to get up or you’ll be late for school.
  10. Con nhớ dọn giường nhé.
    👉 Don’t forget to make your bed
  11. Ôm mẹ một cái rồi đi đánh răng và rửa mặt rồi ăn sáng nào con.
    👉 Give me a big hug, then go brush your teeth, wash your face, and come eat breakfast.
  12. Mẹ nấu xong bữa sáng rồi đó, dậy ăn cho nóng nha.
    👉 Breakfast’s ready, come eat while it’s still warm
  13. Con ngủ ngon không? Giờ mình dậy nha.
    👉 Did you sleep well? Let’s get up now
  14. Tối qua con ngủ có ngon không?
    👉 Did you sleep well last night
  15. Bố đưa con đến trường nhé. Chào bố mẹ, ông bà đi học nào.
    👉  Okay, all done. Dad’s taking you to school. Say goodbye to everyone before you go.