BÀI 15: CÁCH XÀO RAU (MUỐNG)
VOCABULARY
- Garlic (n): /ˈɡɑːrlɪk/ : tỏi
- Cooking oil (n): /ˈkʊkɪŋ ɔɪl/ : dầu ăn
- Peel (v): /piːl/ : bóc, lột vỏ
- Clove (n): /kloʊv/ : tép (tỏi)
- Smash (v): /smæʃ/ : đập, băm nhỏ
- Stove (n): /stoʊv/ : bếp
- Stand back (v): /stænd bæk/ : đứng lùi lại, đứng xa ra
- Pan (n): /pæn/ : chảo
- Fry (v): /fraɪ/ : chiên, xào
- Dark (adj): /dɑːrk/ : sẫm màu, đen
- Try (v): /traɪ/ : thử làm
- Splash (v): /splæʃ/ : bắn, văng (nước, dầu, thức ăn)
- Sprinkle (v): /ˈsprɪŋkəl/ : rắc, rải nhẹ
- Seasoning powder (n): /ˈsiːzənɪŋ ˈpaʊdər/ : bột nêm
- Mix (v): /mɪks/ : trộn, hòa đều
- Overcook (v): /ˌoʊvərˈkʊk/ : nấu quá chín
- Plate (n): /pleɪt/ : cái đĩa
- Drizzle (v): /ˈdrɪzəl/ : rưới nhẹ (chất lỏng)
- Sauce (n): /sɔːs/ : nước sốt
- Fragrant (adj): /ˈfreɪɡrənt/ : thơm
HỘI THOẠI MẪU
Mẹ: Hôm nay mẹ con mình xào rau muống nhé!
Mom: Let’s stir-fry some morning glory today!
Con: Dạ! Mẹ ơi, rau muống là rau gì vậy?
Child: Okay! Mom, what is morning glory?
Mẹ: Là loại rau màu xanh, có cọng dài và rỗng bên trong đó con.
Mom: It’s a green vegetable with long, hollow stems.
Con: Con phải làm gì trước hả mẹ?
Child: What should I do first, Mom?
Mẹ: Con nhặt rau giúp mẹ nha, bỏ hết lá úa đi.
Mom: Help me pick the vegetables, and remove the wilted leaves.
Con: Rồi mình có rửa rau không mẹ?
Child: Do we need to wash the vegetables too, Mom?
Mẹ: Có chứ! Rửa cho sạch bụi đất nhé.
Mom: Of course! Wash off all the dirt.
Con: Mẹ ơi, sao nước bắn lên tay con nè!
Child: Mom, the water is splashing on my hands!
Mẹ: Hihi, cẩn thận một chút nha con.
Mom: Haha, be careful, sweetie.
Con: Giờ tới bước gì nữa hả mẹ?
Child: What’s the next step, Mom?
Mẹ: Mẹ sẽ phi tỏi cho thơm, con đứng xa một chút nha.
Mom: I’ll fry the garlic until it smells nice. Stand back a little.
Con: Con thấy tỏi thơm quá trời luôn!
Child: It smells so good, Mom!
Mẹ: Giờ mẹ cho rau vào nè, đảo nhanh tay để rau xanh nhé.
Mom: Now I’m adding the vegetables. Stir quickly to keep them green.
Con: Woa, nghe xèo xèo luôn!
Child: Wow, it’s sizzling!
Mẹ: Rồi, xong rồi đó. Giờ mình dọn ra đĩa nhé.
Mom: Done! Let’s put it on a plate.
Con: Con muốn nếm thử một miếng!
Child: I want to taste it!
Mẹ: Ngon không nào?
Mom: How does it taste?
Con: Ngon quá! Con thích món rau muống xào của mẹ nhất!
Child: It’s so yummy! I love your stir-fried morning glory, Mom!
MẪU CÂU NÓI CÙNG CON
- Today, I teach you how to stir-fry morning glory.
→ Hôm nay mẹ dạy con cách xào rau muống nhé.
2. Mình cần tỏi, dầu ăn và một ít muối.
→ We need garlic, cooking oil, and a little salt.
3. Con bóc giúp mẹ vài tép tỏi nha.
→ Help me peel a few cloves of garlic, please.
4.. Giờ mẹ sẽ băm tỏi cho nhỏ.
→ Now I’ll smash the garlic into small pieces.
5. Mẹ bật bếp lên trước nha, con đứng xa một chút nhé.
→ I’ll turn on the stove first, please stand back a little.
6. Mình cho dầu ăn vào chảo.
→ Let’s pour some cooking oil into the pan.
7. Khi dầu nóng, mẹ cho tỏi vào phi cho thơm.
→ When the oil is hot, I’ll fry the garlic until it smells good.
8.. Con có nghe mùi thơm không? Đó là tỏi phi đó!
→ Do you smell that? That’s fried garlic
9. Giờ mình cho rau muống vào chảo nha.
→ Now let’s put the morning glory into the pan.
10. Con nghe tiếng xèo xèo không?
→ Do you hear the sizzling sound?
11. Mẹ đảo rau nhanh tay để rau không bị đen nha.
→ I’ll stir it quickly so they don’t turn dark.
12. Con muốn thử đảo một chút không?
→ Do you want to try stirring a bit?
13. Nhẹ tay thôi, để rau không bị văng ra ngoài.
→ Gently, so it don’t splash out.
14. Giờ mình cho chút muối vào nha. . Con rắc muối vừa thôi, đừng nhiều quá.
→ Now let’s add a bit of salt.Sprinkle just a little, not too much
15. Mình có thể cho thêm tí bột nêm cho ngon hơn.
→ We can add a bit of seasoning powder to make it tastier.
16. Rồi đảo đều lên cho gia vị thấm vào rau.
→ Then stir well so the seasoning mixes evenly.
17. Khi rau chuyển sang màu xanh tươi là được rồi.
→ When the vegetables turn bright green, they’re ready.
18. Mẹ tắt bếp nhé, đừng để rau chín quá.
→ I’ll turn off the stove now; don’t overcook it
19. Con giúp mẹ gắp rau ra đĩa nha.
→ Help me put it on the plate, please.
20. Mình rưới chút nước tỏi lên cho thơm thêm nè.
→ Let’s drizzle a bit of garlic sauce on top to make it more fragrant.
