BÀI 11: KHI ĐỌC SÁCH CÙNG CON – READING TIME
VOCABULARY
- Page (n) / peɪʤ/: trang sách
- Cover (n) /ˈkʌvər/: bìa sách
- Turn page (v)/tɜrn peɪʤ/: lật trang sách
- Lie (v) /laɪ/: nằm
- Well-behaved (adj)/wɛl-bɪˈheɪvd/: ngoan ngoãn
- Tear (v) /tɛr/: rách, xé ( giấy)
- Left to right /lɛft tu raɪt/ : từ trái sang phải
- Top to bottom /tɑp tu ˈbɑtəm/: từ trên xuống dưới
- Tape (v) /teɪp/: dán lại bằng keo
- Scar (n) /skɑ:r/: vết xẹo
MẪU CÂU NÓI CHUYỆN CÙNG CON
- Đến giờ đọc sách rồi. Hôm nay con muốn đọc sách nào?
It’s reading time! Which book do you want to read today? - Lấy quyển sách ra đi con.
Grab the book, sweetie. - Con ngồi yên nào, mình cùng mở trang đầu tiên nha.
Sit still, let’s open the first page together. - Nhìn bìa xem, con thấy hình gì trên này vậy?
Look at the cover — what picture do you see? - Bây giờ chúng ta học về trái cây nhé con.
Now we’re learning about fruits, okay? - Cậu bé này đang làm gì?
What’s this boy doing? - Đọc chậm thôi, để mình hiểu chuyện nhé.
Read slowly so we can understand the story. - Con thử nhìn hình rồi đoán xem tiếp theo chuyện gì sẽ xảy ra?
Look at the picture and guess what might happen next. - Bạn nhỏ trong truyện có ngoan không con?
Was the kid in the story well-behaved? - Con đọc một đoạn, mẹ đọc một đoạn nha.
You read one part, I’ll read the next, okay? - Hôm nay mình vừa đọc xong quyển gì nhỉ?
What book did we just finish reading? - Con nhớ nhân vật chính tên gì không?
Do you remember the main character’s name? - Con học được điều gì từ câu chuyện này?
What lesson did you learn from this story? - Con cầm sách bằng hai tay, như vậy sách mới không rách.
Hold the book with both hands so it doesn’t tear. - Mình cất sách gọn lại chỗ cũ nha.
Let’s put the book neatly back
