BÀI 18: CÁCH KHO CÁ
VOCABULARY
- Shallot (n) /ʃəˈlɒt/: hành tím
- Braise (v): Kho, hầm
- Fish sauce (n) /fɪʃ sɔːs/: nước mắm
- Stir (v) /stɜːr/: khuấy
- Flavor (n) /ˈfleɪ.vər/: hương vị
- Caramel sauce (n) /ˈkær.ə.mel sɔːs/: nước màu (đường thắng)
- Melt (v) /melt/: tan chảy
- Brown (adj) /braʊn/: màu nâu
- Marinated (adj) /ˈmær.ɪ.neɪ.tɪd/: đã được ướp
- Simmer (v) /ˈsɪm.ər/: nấu liu riu, kho nhỏ lửa
- Cover (v) /ˈkʌv.ər/: đậy lại
- Low heat (n) /ləʊ hiːt/: lửa nhỏ
- Lower (v) /ˈləʊ.ər/: hạ xuống
- Sauce (n) /sɔːs/: nước sốt, nước kho
- Thick (adj) /θɪk/: đặc, sệt
HỘI THOẠI MẪU
Mẹ: Hôm nay mẹ dạy con kho cá nha!
Mom: Today I’ll teach you how to braise fish!
Con: Dạ! Con thích ăn cá kho nhất luôn!
Child: Yay! Braised fish is my favorite!
Mẹ: Giờ mẹ ướp cá với nước mắm, đường, tiêu và tỏi nhé.
Mom: Now I’ll marinate the fish with fish sauce, sugar, pepper, and garlic.
Con: Con muốn phụ mẹ trộn cá được không?
Child: Can I help you mix the fish, Mom?
Mẹ: Được chứ, nhưng nhớ nhẹ tay thôi kẻo cá nát nha.
Mom: Of course, but be gentle so you don’t break the fish.
Con: Mẹ ơi, sao mình phải ướp cá trước vậy?
Child: Mom, why do we have to marinate the fish first?
Mẹ: Để cá thấm gia vị, khi kho sẽ ngon hơn đó con.
Mom: So the fish can absorb the flavors — it’ll taste better when cooked.
Con: À, con hiểu rồi! Giờ mình kho luôn hả mẹ?
Child: Oh, I get it! Are we going to braise it now, Mom?
Mẹ: Chưa, mẹ thắng nước màu trước đã. Con nhìn nè!
Mom: Not yet. I’ll make caramel sauce first. Watch me!
Con: Woa, sao nước đường đổi màu nâu vậy mẹ?
Child: Wow, why is the sugar turning brown, Mom?
Mẹ: Đó là nước màu đó, giúp cá có màu đẹp hơn.
Mom: That’s the caramel sauce — it makes the fish look nice and golden.
Con: Giờ mình cho cá vô hả mẹ?
Child: Now do we add the fish, Mom?
Mẹ: Ừ, cho cá vô nhẹ nhàng thôi.
Mom: Yes, gently place the fish in.
Con: Con nghe mùi thơm quá mẹ ơi!
Child: It smells so good, Mom!
Mẹ: Đúng rồi, mình kho lửa nhỏ cho cá mềm và thấm đều nha.
Mom: That’s right. We’ll cook it over low heat so it becomes soft and flavorful.
Con: Mẹ ơi, con thấy nước sệt lại rồi nè!
Child: Mom, the sauce is getting thick!
Mẹ: Giỏi quá! Vậy là cá kho sắp xong rồi đó.
Mom: Good job! That means the fish is almost done.
Con: Con nếm thử được chưa mẹ?
Child: Can I taste it, Mom?
Mẹ: Được, nhưng cẩn thận kẻo nóng nha.
Mom: Sure, but be careful — it’s hot.
Con: Ngon quá! Cá vừa mặn vừa ngọt luôn!
Child: So yummy! The fish is both salty and sweet!
Mẹ: Hihi, con làm phụ mẹ giỏi quá. Mai mình kho cá lại nha.
Mom: Haha, you helped so well. Let’s braise fish again tomorrow!
Con: Dạ! Lần sau con muốn làm một mình luôn!
Child: Yay! Next time I want to do it all by myself!
NHỮNG MẪU CÂU NÓI CÙNG CON
Hôm nay mình sẽ kho cá nha con.
→ Today we’re going to braise fish.
Mẹ sẽ cắt cá thành khúc vừa ăn.
→ I’ll cut the fish into pieces.
Con giúp mẹ lấy tỏi, hành, ớt và tiêu nha.
→ Help me get the garlic, green onions, chili, and pepper.
Giờ mình ướp cá cho thấm gia vị nha.
→ Now let’s marinate the fish so it absorbs the seasoning.
Mẹ cho vào một ít muối, đường, tiêu, và nước mắm.
→ I’ll add some salt, sugar, pepper, and fish sauce.
Giờ mẹ làm nước màu nè, con nhìn kỹ nha.
→ Now I’ll make caramel sauce, watch closely.
Mẹ cho một ít đường vào nồi rồi đun cho tan.
→ I’ll add some sugar into the pot and heat it until it melts.
Khi đường chuyển sang màu vàng nâu, mẹ cho ít nước vào.
→ When the sugar turns brown, I’ll add a bit of water.
Giờ mình cho cá đã ướp vào nồi nha.
→ Now we’ll put the marinated fish into the pot.
Mẹ cho thêm nước vào để kho cho mềm.
→ I’ll add some water so the fish can simmer and soften.
Mình đậy nắp lại và kho nhỏ lửa nha.
→ Let’s cover the pot and simmer it on low heat.
Khi nước sôi, con giúp mẹ vặn nhỏ bếp nhé.
→ When it starts to boil, help me lower the heat.
Con thấy nước kho sệt sệt lại chưa?
→ Can you see the sauce getting thicker?
Khi nước gần cạn, mình rắc thêm chút tiêu nha và hành lá nghen
→ When the sauce is almost reduced, let’s sprinkle some pepper and green onion.
