CHỦ ĐỀ 3: ĂN UỐNG – EATING AND MEALTIME
VOCABULARY
- Hungry (adj) /ˈhʌŋɡri/: đói bụng
- Starving (adj)/ˈstɑrvɪŋ/: đói ( đói dữ luôn)
- Set the table (v) / sɛt ðə ˈteɪbəl/: dọn chén ăn cơm
- Spoon (n) /spu:n/: cái muỗng
- A pair of chopsticks (n) /ə pɛr ʌv ˈʧɑpˌstɪks /: 1 đôi đũa
- Give a lot of energy /ɡɪv ə lɑt ʌv ˈɛnərʤi:/: có nhiều năng lượng
- Sit still (v) /sɪt stɪl/: ngồi yên, ngồi ngay ngắn
- Run around (v)/rʌn əˈraʊnd/: chạy loanh quanh.
- Chew (v) /ʧu:/ : nhai
- Rush (v) /rʌʃ/ :vội vàng, hấp tấp
- Taste (n)/teɪst/: vị / (v): nếm
- Blow (v) /bloʊ/: thổi è be cool (v): nguội
- Spicy (adj) /ˈspaɪsi/: cay
- Drop (v) /drɑp/: rơi, rớt
- Pick something up /pɪk ˈsʌmθɪŋ ʌp/: nhặt lên
- Throw away /θroʊ əˈweɪ/: bỏ vào thùng rác
- The more …. the more …:/ ðə mɔr …. ðə mɔr …/: càng … càng…
- Picky (adj)/ˈpɪki:/ kén ăn
- Swallow (v)/ˈswɑloʊ/: nuốt
- Choke (v) /ʧoʊk/: mắc nghẹn
- Tough(adj) /tʌf/: ( đồ ăn ) dai
- Feed (v) /fi:d/: đút ăn
- Full (adj) /fʊl/: no ( dùng trong ăn uống )
- Desert (n) /dɪˈzɜrt/: bữa tráng miệng
- Sink (n)/sɪŋk/: bồn rửa chén
- Napkin (n)/ˈnæpkɪn/: giấy lau miệng
- Make a mess (v) /meɪk ə mɛs/: làm cái gì đó bừa bộn
- Sit up straight (v)/sɪt ʌp streɪt/: ngồi ngay ngắn
- Make noise (v)/meɪk nɔɪz/: làm ồn
- Bang (v) /bæŋ/ : gõ ( làm cái gì đó mà tạo ra tiếng ồn)
Hội Thoại Mẫu
Mẹ: Con ơi, đến giờ ăn rồi, tắt tivi đi nào.
→ Sweetie, it’s time to eat, turn off the TV please.
Con: Con xem gần hết rồi, mẹ cho con xem thêm chút xíu nữa nha.
→ I’m almost done, can I watch a little more?
Mẹ: Không được đâu con. Mẹ đã nói đến giờ ăn cơm thì phải tắt tivi ngay để ăn cơm mà.
→ No, honey. I told you, when it’s mealtime, we turn off the TV right away.
Con: Nhưng còn có một đoạn thôi mà mẹ…
→ But it’s just one more part, Mom…
Mẹ: Mẹ nhắc lần hai nha, tắt tivi.
→ I’m telling you again — turn it off now.
Con: Dạ dạ, con tắt liền!
→ Okay okay, I’ll turn it off!
Mẹ: Giỏi quá, con ra phụ mẹ dọn bàn nhé.
→ Good job, come help me set the table.
Mẹ: Hôm nay mẹ nấu canh chua với cá kho, món con thích nhất luôn đó.
→ I made sour soup and braised fish today — your favorite!
Con: Dạ, con thích cá kho!
→ Yay! I love braised fish!
Mẹ: Vậy con giúp mẹ mang muỗng và chén ra bàn nha. Cẩn thận kẻo rớt nghen.
→ Then bring the spoon and bowl to the table for me, careful not to drop them.
Con: Dạ.
→ Okay.
Mẹ: Rồi, ngồi xuống nào. Con mời ông bà, bố mẹ đi.
→ Alright, sit down. Say “enjoy your meal” to everyone.
Con: Con mời ông bà, bố mẹ ăn cơm ạ!
→ Enjoy your meal, everyone!
Mẹ: Ngoan quá. Nè, ăn canh chua trước nha, có vị chua chua ngọt ngọt dễ ăn lắm.
→ Good boy/girl. Try the soup first. it’s sweet and sour, easy to eat.
Con: Ngon quá mẹ ơi!
→ It’s so yummy, Mom!
Mẹ: Rồi, thử miếng cá kho đi nè. Nhớ gỡ xương kỹ nha, cẩn thận không là mắc xương đó.
→ Now try some braised fish. Be careful with the bones.
Con: Dạ, mẹ giúp con gỡ nha.
→ Okay, help me take the bones out, please.
Mẹ: Ừ, mẹ gỡ cho. Nè, ăn miếng này được rồi, không còn xương đâu.
→ Sure, here — this piece is good, no bones left.
(Một lát sau, con bắt đầu ngọ nguậy)
→ (After a while, the kid starts fidgeting)
Mẹ: Ngồi yên nào con, không chạy đi đâu hết.
→ Sit still, don’t run around.
Con: Con chỉ ra lấy đồ chơi thôi.
→ I just wanna get my toy.
Mẹ: Đồ chơi để lát nữa chơi. Giờ tập trung ăn cho hết nha.
→ You can play later. Let’s finish eating first.
Con: Dạ.
→ Okay.
Mẹ: Con ăn hết rồi à, giỏi quá! Giờ con đem chén ra bồn rửa cho mẹ nhé.
→ You finished your food? Good job! Take your bowl to the sink for me.
Con: Dạ được!
→ Sure!
Mẹ: Sau đó nhớ rửa tay cho sạch nha.
→ And remember to wash your hands after that.
Con: Dạ, con biết rồi!
→ Okay, I know!
NHỮNG MẪU CÂU NÓI CÙNG CON
Phần 1
Phần 2
- Đến giờ ăn rồi con ơi! Không ăn vặt trước khi ăn nhé.
→ It’s time to eat! No snacks before eating - Con có đói không? Mẹ đói lắm rồi nè.
→ Are you hungry? I’m starving already. - Con muốn ăn gì cho bữa sáng/trưa/tối?
→ What do you want for breakfast/lunch/dinner? - Mời cả nhà ăn cơm đi con.
→ Let’s say “enjoy your meal” to everyone - Con nhớ rửa tay trước khi ăn và sau khi ăn nhé.
→ Remember to wash your hands before and after eating - Có ai muốn giúp mẹ dọn bàn không ta?
→ Anyone wants to help me set the table? - Con lấy giúp mẹ cái muỗng và đôi đũa nha.
→ Get me a spoon and a pair of chopsticks. - Món này có vị gì hả con? Vị ngon quá con ha
→ How does this taste ? It’s so tasty - Có nóng không con? Thổi nhẹ cho nguội rồi hãy ăn.
→ Is it hot? Blow on it a bit before eating. - Rớt đồ ăn rồi, con nhặt lên bỏ vào thùng rác nha.
→ Drop some food, pick it up and throw it away. - Sao hôm nay con ăn ít quá vậy, mệt hả con?
→ Why are you eating so little today? Feeling tired? - Con ăn nhiều thì con sẽ mau lớn, khỏe mạnh hơn đó.
→ The more you eat, the faster you’ll grow - Ăn tí rau nhé vì rau tốt cho sức khỏe lắm nha.
→ Eat some vegetable because they’re really good for your health. - Đừng kén ăn, ăn đủ chất mới giúp con khỏe được.
→ Don’t be a picky eater, sweetheart. Eating different kinds of food helps you stay healthy.” - Nhai kỹ nha, đừng nuốt vội kẻo nghẹn.
→ Chew well, don’t swallow too fast or you’ll choke. - Con cắn miếng nhỏ thôi, chứ miếng to quá không nhai được đâu.
→ Take small bites, big ones are hard to chew. - Con no chưa? Con có muốn ăn thêm không?
→ Are you full? Want some more? - Con có thể ăn thêm trái cây tráng miệng nha.
→ You can have some fruit for dessert - Con đặt chén vào bồn rửa giúp mẹ nha.
→ Put your bowl in the sink for me, please. - Con lấy vài tờ khăn giấy lau miệng đi.
→ Grab some napkins to wipe your mouth. - Đừng nghịch đồ ăn như vậy nha con.
→ Don’t play with your food, sweetie. - Con dùng muỗng đi, đừng dùng tay.
→ Use your spoon, not your hands. - Con thiệt là bừa bộn, ngồi ngay ngắn lại nào
→ You’re making such a mess, sit up straight. - Con làm gì ồn quá vậy? Đừng lấy đũa gõ vào tô chứ. Người ta đang nhìn kìa
→ Why are you making so much noise? Don’t bang your chopsticks on the bowl. People are looking - Không chơi đồ chơi khi đang ăn, không xem luôn thoại hay TV luôn. Tập trung ăn đi con
→ No toys at the table, No phones or TV. focus on eating.
