CHỦ ĐỀ 3: ĂN UỐNG – EATING AND MEALTIME

VOCABULARY

  1. Hungry (adj) /ˈhʌŋɡri/: đói bụng
  2. Starving (adj)/ˈstɑrvɪŋ/: đói ( đói dữ luôn)
  3. Set the table (v) / sɛt ðə ˈteɪbəl/: dọn chén ăn cơm
  4. Spoon (n) /spu:n/: cái muỗng
  5. A pair of chopsticks (n) /ə pɛr ʌv ˈʧɑpˌstɪks /: 1 đôi đũa
  6. Give a lot of energy /ɡɪv ə lɑt ʌv ˈɛnərʤi:/: có nhiều năng lượng
  7. Sit still (v) /sɪt stɪl/: ngồi yên, ngồi ngay ngắn
  8. Run around (v)/rʌn əˈraʊnd/: chạy loanh quanh.
  9. Chew (v) /ʧu:/ : nhai
  10. Rush (v) /rʌʃ/ :vội vàng, hấp tấp
  11. Taste (n)/teɪst/: vị / (v): nếm
  12. Blow (v) /bloʊ/: thổi è be cool (v): nguội
  13. Spicy (adj) /ˈspaɪsi/: cay
  14. Drop (v) /drɑp/: rơi, rớt
  15. Pick something up /pɪk ˈsʌmθɪŋ ʌp/: nhặt lên
  16. Throw away /θroʊ əˈweɪ/: bỏ vào thùng rác
  17. The more …. the more …:/ ðə mɔr …. ðə mɔr …/: càng … càng…
  18. Picky (adj)/ˈpɪki:/ kén ăn
  19. Swallow (v)/ˈswɑloʊ/: nuốt
  20. Choke (v) /ʧoʊk/: mắc nghẹn
  21. Tough(adj) /tʌf/: ( đồ ăn ) dai
  22. Feed (v) /fi:d/: đút ăn
  23. Full (adj) /fʊl/: no ( dùng trong ăn uống )
  24. Desert (n) /dɪˈzɜrt/: bữa tráng miệng
  25. Sink (n)/sɪŋk/: bồn rửa chén
  26. Napkin (n)/ˈnæpkɪn/: giấy lau miệng
  27. Make a mess (v) /meɪk ə mɛs/: làm cái gì đó bừa bộn
  28. Sit up straight (v)/sɪt ʌp streɪt/: ngồi ngay ngắn
  29. Make noise (v)/meɪk nɔɪz/: làm ồn
  30. Bang (v) /bæŋ/ : gõ ( làm cái gì đó mà tạo ra tiếng ồn)

Hội Thoại Mẫu

Mẹ: Con ơi, đến giờ ăn rồi, tắt tivi đi nào.
→ Sweetie, it’s time to eat, turn off the TV please.

Con: Con xem gần hết rồi, mẹ cho con xem thêm chút xíu nữa nha.
→ I’m almost done, can I watch a little more?

Mẹ: Không được đâu con. Mẹ đã nói đến giờ ăn cơm thì phải tắt tivi ngay để ăn cơm mà.
→ No, honey. I told you, when it’s mealtime, we turn off the TV right away.

Con: Nhưng còn có một đoạn thôi mà mẹ…
→ But it’s just one more part, Mom…

Mẹ: Mẹ nhắc lần hai nha, tắt tivi.
→ I’m telling you again — turn it off now.

Con: Dạ dạ, con tắt liền!
→ Okay okay, I’ll turn it off!

Mẹ: Giỏi quá, con ra phụ mẹ dọn bàn nhé.
→ Good job, come help me set the table.

Mẹ: Hôm nay mẹ nấu canh chua với cá kho, món con thích nhất luôn đó.
→ I made sour soup and braised fish today — your favorite!

Con: Dạ, con thích cá kho!
→ Yay! I love braised fish!

Mẹ: Vậy con giúp mẹ mang muỗng và chén ra bàn nha. Cẩn thận kẻo rớt nghen.
→ Then bring the spoon and bowl to the table for me, careful not to drop them.

Con: Dạ.
→ Okay.

Mẹ: Rồi, ngồi xuống nào. Con mời ông bà, bố mẹ đi.
→ Alright, sit down. Say “enjoy your meal” to everyone.

Con: Con mời ông bà, bố mẹ ăn cơm ạ!
→ Enjoy your meal, everyone!

Mẹ: Ngoan quá. Nè, ăn canh chua trước nha, có vị chua chua ngọt ngọt dễ ăn lắm.
→ Good boy/girl. Try the soup first. it’s sweet and sour, easy to eat.

Con: Ngon quá mẹ ơi!
→ It’s so yummy, Mom!

Mẹ: Rồi, thử miếng cá kho đi nè. Nhớ gỡ xương kỹ nha, cẩn thận không là mắc xương đó.
→ Now try some braised fish. Be careful with the bones.

Con: Dạ, mẹ giúp con gỡ nha.
→ Okay, help me take the bones out, please.

Mẹ: Ừ, mẹ gỡ cho. Nè, ăn miếng này được rồi, không còn xương đâu.
→ Sure, here — this piece is good, no bones left.

(Một lát sau, con bắt đầu ngọ nguậy)
→ (After a while, the kid starts fidgeting)

Mẹ: Ngồi yên nào con, không chạy đi đâu hết.
→ Sit still, don’t run around.

Con: Con chỉ ra lấy đồ chơi thôi.
→ I just wanna get my toy.

Mẹ: Đồ chơi để lát nữa chơi. Giờ tập trung ăn cho hết nha.
→ You can play later. Let’s finish eating first.

Con: Dạ.
→ Okay.

Mẹ: Con ăn hết rồi à, giỏi quá! Giờ con đem chén ra bồn rửa cho mẹ nhé.
→ You finished your food? Good job! Take your bowl to the sink for me.

Con: Dạ được!
→ Sure!

Mẹ: Sau đó nhớ rửa tay cho sạch nha.
→ And remember to wash your hands after that.

Con: Dạ, con biết rồi!
→ Okay, I know!

NHỮNG MẪU CÂU NÓI CÙNG CON

Phần 1

Phần 2

  1. Đến giờ ăn rồi con ơi! Không ăn vặt trước khi ăn nhé.
    → It’s time to eat! No snacks before eating
  2. Con có đói không? Mẹ đói lắm rồi nè.
    → Are you hungry? I’m starving already.
  3. Con muốn ăn gì cho bữa sáng/trưa/tối?
    → What do you want for breakfast/lunch/dinner?
  4. Mời cả nhà ăn cơm đi con.
    → Let’s say “enjoy your meal” to everyone
  5. Con nhớ rửa tay trước khi ăn và sau khi ăn nhé.
    → Remember to wash your hands before and after eating
  6. Có ai muốn giúp mẹ dọn bàn không ta?
    → Anyone wants to help me set the table?
  7. Con lấy giúp mẹ cái muỗng và đôi đũa nha.
    → Get me a spoon and a pair of chopsticks.
  8. Món này có vị gì hả con? Vị ngon quá con ha
    → How does this taste ? It’s so tasty
  9. Có nóng không con? Thổi nhẹ cho nguội rồi hãy ăn.
    → Is it hot? Blow on it a bit before eating.
  10. Rớt đồ ăn rồi, con nhặt lên bỏ vào thùng rác nha.
    → Drop some food, pick it up and throw it away.
  11. Sao hôm nay con ăn ít quá vậy, mệt hả con?
    → Why are you eating so little today? Feeling tired?
  12. Con ăn nhiều thì con sẽ mau lớn, khỏe mạnh hơn đó.
    → The more you eat, the faster you’ll grow
  13. Ăn tí rau nhé vì rau tốt cho sức khỏe lắm nha.
    → Eat some vegetable because they’re really good for your health.
  14. Đừng kén ăn, ăn đủ chất mới giúp con khỏe được.
    → Don’t be a picky eater, sweetheart. Eating different kinds of food helps you stay healthy.”
  15. Nhai kỹ nha, đừng nuốt vội kẻo nghẹn.
    Chew well, don’t swallow too fast or you’ll choke.
  16. Con cắn miếng nhỏ thôi, chứ miếng to quá không nhai được đâu.
    Take small bites, big ones are hard to chew.
  17. Con no chưa? Con có muốn ăn thêm không?
    → Are you full? Want some more?
  18. Con có thể ăn thêm trái cây tráng miệng nha.
    → You can have some fruit for dessert
  19. Con đặt chén vào bồn rửa giúp mẹ nha.
    → Put your bowl in the sink for me, please.
  20. Con lấy vài tờ khăn giấy lau miệng đi.
    → Grab some napkins to wipe your mouth.
  21. Đừng nghịch đồ ăn như vậy nha con.
    → Don’t play with your food, sweetie.
  22. Con dùng muỗng đi, đừng dùng tay.
    → Use your spoon, not your hands.
  23. Con thiệt là bừa bộn, ngồi ngay ngắn lại nào
    → You’re making such a mess, sit up straight.
  24. Con làm gì ồn quá vậy? Đừng lấy đũa gõ vào tô chứ. Người ta đang nhìn kìa
    → Why are you making so much noise? Don’t bang your chopsticks on the bowl. People are looking
  25. Không chơi đồ chơi khi đang ăn, không xem luôn thoại hay TV luôn. Tập trung ăn đi con
    → No toys at the table, No phones or TV. focus on eating.