CHỦ ĐỀ 9: XEM TIVI – WATCHING TV

VOCABULARY

  1. Channel (n) /ˈʧænəl/: kênh, chương tình
  2. Fight (v) /faɪt/: đánh nhau
  3. Scene(v)  /siːn/: đoạn phim
  4. Stare at.. (v) /stɛr æt/ : dán mắt vào cái gì đó
  5. Blink (v)/blɪŋk/ : chớp mắt
  6. Stick to promise (v) /stɪk tu ˈprɑməs/ : giữ lời hứa
  7. Character (n) /ˈkɛrɪktər/ : nhân vật

ĐOẠN HỘI THOẠI MẪU

Con: Mẹ ơi, con coi tivi chút xíu nha!
Mom, can I watch a little TV?

Mẹ: Ừm, con đã dọn đồ chơi chưa?
Hmm, did you clean up your toys?

Con: Chưa, nhưng con coi xíu rồi con dọn mà.
Not yet, but I’ll clean up after I watch a bit.

Mẹ: Không được, mình phải làm xong việc rồi mới được xem, nhớ không?
Nope, you have to finish your chores before watching, remember?

Con: Nhưng con mệt lắm, mẹ cho con nghỉ tí xíu thôi.
But I’m tired, can I just rest a little bit?

Mẹ: Nghỉ thì được, nhưng xem tivi khi đồ chơi còn bừa thì sao mẹ dọn được?
You can rest, but if your toys are still everywhere, how can I clean up?

Con: Dạ để con dọn.
Okay, I’ll clean up.

Mẹ: Giỏi lắm! Khi nào con dọn xong, mẹ bật tivi cho xem 20 phút nhé.
Good job! Once you’re done, you can watch for 20 minutes.

Con: 20 phút thôi hả mẹ?
Only 20 minutes, Mom?

Mẹ: Ừ, nếu con tắt đúng giờ thì mai mẹ cho xem thêm chút nữa.
Yep, but if you turn it off on time, I’ll let you watch a bit more tomorrow.

Con: Dạaa, con làm liền luôn!
Okayyy, I’ll do it right now!

(Con chạy đi dọn đồ chơi, lát sau quay lại)
(The kid runs off to clean up and comes back later)

Con: Mẹ ơi, con dọn xong hết rồi nè!
Mom! I’m done cleaning!

Mẹ: Mẹ kiểm tra chút nha… Ừ, gọn gàng ghê. Được rồi, con bật tivi đi, nhớ khi nào mẹ nhắc thì tắt nha.
Let me check… wow, looks neat! Okay, go ahead and turn on the TV, but remember to stop when I say so.

Con: Dạ con biết rồi, cảm ơn mẹ!
Got it, thanks Mom!

Mẹ: Giỏi quá, xem vui thôi nhưng đừng ngồi sát quá đó nha, hại mắt đấy.
Good job. Enjoy, but don’t sit too close, it’s bad for your eyes.

NHỮNG MẪU CÂU NÓI CÙNG CON

  1. Hôm nay mình xem 15 phút thôi nha, rồi nghỉ để mắt không mỏi.
    Just 15 minutes today, then we’ll stop to rest our eyes.
  2. Con đã làm xong bài / dọn đồ chơi chưa mà đòi xem tivi?
    Did you finish your homework / clean up your toys before wanting to watch TV?
  3. Làm xong hết rồi thì mẹ cho xem nè.
    If you’re done, then you can watch.
  4. Giờ mẹ bật cho, con ngồi xa màn hình ra chút nha.
    I’ll turn it on now, but sit a bit farther from the screen to protect your eyes.
  5. Con ngồi gần quá, hại mắt đó.
    You’re sitting too close, that’s bad for your eyes.
  6. Đừng dán mắt vô tivi như thế. Ngồi thẳng lên con
    Don’t stare too hard at the TV.  Sit up straight
  7. Đến đoạn quảng cáo rồi, con uống nước đi.
    It’s commercial time, go grab a drink.
  8. Hết giờ rồi con ơi, tắt tivi nha.
    Time’s up, sweetie. Turn off the TV.
  9. Con à, mẹ biết con đang xem thích lắm, nhưng mình phải giữ đúng lời.
    I know you’re really enjoying it, but we have to stick to our promise.